cover charge

Học thuật
Thân thiện
cover charge

The restaurant includes a cover charge for live music on weekends.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phí phục vụ cố định: Một khoản phí cố định được tính thêm vào hóa đơn ăn uống tại một số nhà hàng, quán bar hoặc hộp đêm, thường để chi trả cho dịch vụ giải trí (như nhạc sống) hoặc phục vụ chung, bất kể số tiền thực tế dành cho đồ ăn thức uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nightclub has a $10 cover charge on weekends. (Hộp đêm đó phí phục vụ 10 đô la vào cuối tuần.)
    • Is there a cover charge to enter this jazz bar? ( phí phục vụ để vào quán bar nhạc jazz này không?)
    • The price of the meal does not include the cover charge. (Giá bữa ăn không bao gồm phí phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to waive the cover charge": miễn phí phục vụ.

    • For regular customers, they often waive the cover charge. (Đối với khách hàng quen, họ thường miễn phí phục vụ.)
  • "cover charge included": đã bao gồm phí phục vụ.

    • The ticket price is $50, cover charge included. (Giá vé 50 đô la, đã bao gồm phí phục vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Admission fee (n): Phí vào cửa (nói chung cho các sự kiện, địa điểm).
  • Minimum charge/spend (n): Mức chi tiêu tối thiểu (thường một số tiền bạn phải chi ít nhất cho đồ ăn/thức uống thay vì một khoản phí cố định riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Entry fee: Phí vào cửa.
  • Door charge: Phí tại cửa.
Lưu ý sử dụng
  • "Cover charge" một danh từ ghép (compound noun). Khoản phí này thường được áp dụng tại các cơ sở hình thức giải trí trực tiếp như hộp đêm, quán bar ban nhạc sống, chứ không phổ biếntất cả các nhà hàng thông thường.
  • Đôi khi, "cover charge" có thể được gọi đơn giản "cover" trong hội thoại ( dụ: "Is there a cover?").
cover charge

The restaurant includes a cover charge for live music on weekends.

Noun
  1. tiền tính thêm ngoài khoản ăn uống
  2. tiền phục vụ, tiền bàn

Từ đồng nghĩa